1. Đặt vấn đề:
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, không gian mạng đã và đang trở thành một “không gian xã hội mới”, nơi diễn ra các hoạt động kinh tế, chính trị, văn hóa, tư tưởng ngày càng sâu rộng. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số không chỉ mở ra những cơ hội to lớn cho sự phát triển đất nước mà còn đặt ra nhiều thách thức đối với việc giữ gìn, bảo vệ và phát huy nền tảng tư tưởng của Đảng. Các thế lực thù địch triệt để lợi dụng không gian mạng để xuyên tạc, chống phá, lan truyền thông tin sai lệch, tác động tiêu cực đến nhận thức, niềm tin và lý tưởng của cán bộ, đảng viên và quần chúng nhân dân, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Trước tình hình đó, việc xây dựng văn hóa số là yêu cầu cấp thiết, mang tính chiến lược lâu dài nhằm hình thành môi trường mạng lành mạnh, nhân văn, thượng tôn pháp luật và giàu bản sắc dân tộc. Văn hóa số không chỉ đơn thuần là ứng xử trên không gian mạng, mà còn là hệ giá trị, chuẩn mực, niềm tin và trách nhiệm của mỗi cá nhân trong môi trường số. Đây chính là “lá chắn mềm” nhưng vô cùng quan trọng để chủ động phòng ngừa, đấu tranh với các biểu hiện sai trái, lệch lạc, góp phần củng cố trận địa tư tưởng của Đảng trong điều kiện mới.
Trong quá trình đó, giáo dục giữ vai trò then chốt, là lực lượng tiên phong trong việc hình thành nhận thức, bồi dưỡng phẩm chất, định hướng giá trị và nâng cao năng lực số cho con người. Thông qua giáo dục, đặc biệt là giáo dục lý luận chính trị kết hợp với giáo dục kỹ năng số, có thể trang bị cho người học khả năng “miễn dịch” trước thông tin xấu độc, nâng cao bản lĩnh chính trị, củng cố niềm tin vào con đường đi lên chủ nghĩa xã hội mà Đảng và nhân dân ta đã lựa chọn. Đồng thời, giáo dục còn góp phần lan tỏa những giá trị tích cực, xây dựng ý thức trách nhiệm công dân số, từ đó hình thành cộng đồng mạng văn minh, tiến bộ.
Xuất phát từ ý nghĩa lý luận và thực tiễn đó, việc nghiên cứu chủ đề: Văn hóa số – “lá chắn nội sinh” trong bảo vệ nền tảng tư tưởng không chỉ có giá trị cấp thiết trước mắt mà còn mang ý nghĩa lâu dài. Đây là nhiệm vụ vừa cơ bản, vừa cấp bách, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, trong đó giáo dục phải thực sự trở thành “trụ cột mềm”, góp phần giữ vững trận địa tư tưởng của Đảng, bảo vệ vững chắc nền tảng tinh thần của xã hội trong thời đại số hóa toàn diện.
2. Cơ sở lý luận về nhận diện các thách thức tư tưởng trên không gian mạng trong bối cảnh mới: sự dịch chuyển của mặt trận tư tưởng
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, mặt trận tư tưởng – vốn trước đây chủ yếu tồn tại trong không gian truyền thống như báo chí, xuất bản, hội nghị, diễn đàn trực tiếp – nay đã có sự dịch chuyển rõ rệt sang không gian mạng. Đây không còn là xu hướng, mà là thực tế đã định hình. Không gian mạng trở thành “trận địa mới”, nơi các luồng tư tưởng, quan điểm, giá trị được lan truyền với tốc độ nhanh, phạm vi rộng và mức độ ảnh hưởng sâu sắc chưa từng có.
Sự dịch chuyển này làm thay đổi căn bản phương thức truyền bá, tiếp nhận và đấu tranh tư tưởng. Nếu như trước đây thông tin mang tính một chiều, có sự kiểm soát tương đối chặt chẽ, thì hiện nay, với sự phát triển của các nền tảng mạng xã hội, mỗi cá nhân đều có thể trở thành một “nhà sản xuất nội dung”, tham gia trực tiếp vào quá trình hình thành và lan tỏa thông tin. Điều này tạo ra tính dân chủ cao hơn trong tiếp cận thông tin, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ nhiễu loạn thông tin, khó kiểm chứng và dễ bị lợi dụng.
Đáng chú ý, các thế lực thù địch đã nhanh chóng thích ứng với sự thay đổi này, chuyển hướng hoạt động chống phá sang không gian mạng với nhiều thủ đoạn tinh vi hơn. Chúng lợi dụng tính ẩn danh, tốc độ lan truyền nhanh và khả năng tiếp cận rộng của internet để phát tán thông tin sai trái, xuyên tạc lịch sử, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, kích động tâm lý hoài nghi, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Những nội dung này thường được “ngụy trang” dưới dạng ý kiến cá nhân, phân tích học thuật hoặc thông tin giật gân, đánh vào tâm lý tò mò, thiếu kiểm chứng của một bộ phận người dùng, đặc biệt là giới trẻ.
Không chỉ dừng lại ở đó, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, công nghệ deepfake, thuật toán đề xuất nội dung… càng làm cho môi trường tư tưởng trên không gian mạng trở nên phức tạp hơn. Người dùng dễ bị “nhốt” trong các “buồng vang thông tin” (echo chamber), nơi họ chỉ tiếp nhận những nội dung phù hợp với định kiến sẵn có, từ đó làm suy giảm khả năng phản biện và nhận thức khách quan.
Từ thực tiễn trên có thể thấy, sự dịch chuyển của mặt trận tư tưởng sang không gian mạng là tất yếu, nhưng đi kèm với đó là những thách thức chưa từng có. Điều này đòi hỏi phải có cách tiếp cận mới, tư duy mới và giải pháp đồng bộ, trong đó giáo dục đóng vai trò trung tâm trong việc định hướng nhận thức, nâng cao “sức đề kháng” tư tưởng cho mỗi cá nhân, góp phần giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số.
3. Nhận diện các phương thức chống phá tinh vi của các thế lực thù địch
Nếu không nhìn thẳng vào vấn đề thì rất dễ đánh giá thấp mức độ nguy hiểm: hoạt động chống phá trên không gian mạng hiện nay không còn thô sơ, trực diện mà đã chuyển sang tinh vi, mềm hóa và “ẩn mình” dưới nhiều hình thức khó nhận diện.
Trước hết, các thế lực thù địch triệt để lợi dụng danh nghĩa “tự do ngôn luận”, “phản biện xã hội” để xuyên tạc, bóp méo sự thật. Chúng không phủ nhận trắng trợn mà thường “nói nửa đúng, nửa sai”, cắt ghép thông tin, lấy hiện tượng cá biệt quy kết thành bản chất, từ đó làm suy giảm niềm tin của người dân đối với Đảng và Nhà nước. Đây là thủ đoạn nguy hiểm vì đánh trực tiếp vào nhận thức, khiến người tiếp nhận dễ nhầm lẫn.
Thứ hai, chúng sử dụng chiến lược “diễn biến hòa bình” trên không gian mạng thông qua việc xây dựng các trang tin, tài khoản giả mạo có hình thức chuyên nghiệp, ngôn ngữ gần gũi, thậm chí mang màu sắc “yêu nước”, “vì dân” để tạo lòng tin ban đầu. Sau đó, từng bước cài cắm nội dung sai trái, gieo rắc tư tưởng hoài nghi, phủ nhận nền tảng tư tưởng của Đảng. Cách làm này giống như “mưa dầm thấm lâu”, tác động âm thầm nhưng rất sâu.
Thứ ba, lợi dụng các vấn đề nhạy cảm như tham nhũng, tiêu cực, khiếu kiện, các vụ việc xã hội phức tạp, chúng khuếch đại, thổi phồng và lái dư luận theo hướng tiêu cực, kích động tâm lý bất mãn, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Đáng chú ý, chúng thường “đi trước một bước” về tốc độ thông tin, tạo ra làn sóng dư luận trước khi thông tin chính thống kịp phản hồi.
Thứ tư, với sự hỗ trợ của công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, video giả mạo (deepfake), thuật toán lan truyền, các thế lực này có thể tạo ra thông tin giả nhưng có độ tin cậy cao, khó phân biệt thật – giả. Nội dung xấu độc vì thế lan truyền nhanh, rộng và có khả năng “định hướng nhận thức” một cách nguy hiểm, đặc biệt đối với giới trẻ – nhóm đối tượng sử dụng mạng xã hội nhiều nhưng kỹ năng sàng lọc thông tin còn hạn chế.
Cuối cùng, một thủ đoạn không kém phần nguy hiểm là tác động vào hệ giá trị, lối sống, cổ súy chủ nghĩa cá nhân cực đoan, thực dụng, phủ nhận các giá trị truyền thống và lý tưởng cách mạng. Đây là cách “đánh từ gốc”, làm xói mòn nền tảng tư tưởng từ bên trong mà nếu không kịp thời nhận diện sẽ để lại hậu quả lâu dài.
Nhìn tổng thể, các thủ đoạn chống phá hiện nay không ồn ào nhưng thâm sâu, bền bỉ và có tổ chức. Vì vậy, việc nhận diện đúng, đủ và kịp thời là yêu cầu bắt buộc. Quan trọng hơn, cần trang bị cho mỗi cá nhân – đặc biệt là thế hệ trẻ – năng lực “tự đề kháng” trước thông tin xấu độc. Đây chính là điểm mà giáo dục phải vào cuộc mạnh mẽ, nếu không muốn bị động ngay trên chính “trận địa” của mình.

3.1 Hậu quả và nguy cơ.
Không thể xem nhẹ: những tác động tiêu cực trên không gian mạng nếu không được kiểm soát kịp thời sẽ để lại hậu quả sâu rộng, không chỉ ở nhận thức cá nhân mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến nền tảng tư tưởng, sự ổn định chính trị – xã hội và định hướng phát triển lâu dài của đất nước.
Trước hết, nguy cơ rõ ràng nhất là sự suy giảm niềm tin. Khi thông tin sai lệch, xuyên tạc lan rộng mà không được nhận diện và phản bác hiệu quả, một bộ phận cán bộ, đảng viên và quần chúng nhân dân – đặc biệt là giới trẻ – dễ rơi vào trạng thái hoài nghi, dao động về lập trường tư tưởng. Niềm tin một khi bị bào mòn sẽ rất khó khôi phục, trong khi đây lại là nền tảng tinh thần cốt lõi bảo đảm sự ổn định và phát triển bền vững.
Thứ hai, các luồng thông tin xấu độc có thể làm lệch chuẩn nhận thức và hệ giá trị xã hội. Khi những quan điểm sai trái được lặp đi lặp lại, được “bình thường hóa” trên mạng, chúng dần tác động đến cách nghĩ, cách nhìn của người tiếp nhận, từ đó hình thành lối sống thực dụng, cá nhân cực đoan, thờ ơ với trách nhiệm công dân và lý tưởng xã hội chủ nghĩa. Đây là nguy cơ “mềm” nhưng có sức phá hoại lâu dài, làm xói mòn nền tảng văn hóa và đạo đức xã hội.
Thứ ba, không gian mạng có thể trở thành công cụ kích hoạt bất ổn xã hội. Những thông tin sai lệch, bị thổi phồng về các vấn đề nhạy cảm nếu lan truyền nhanh sẽ dễ gây tâm lý bức xúc, hoang mang trong dư luận, thậm chí dẫn đến hành vi cực đoan, tụ tập, gây rối. Khi đó, tác động không còn dừng ở nhận thức mà chuyển hóa thành hành động, ảnh hưởng trực tiếp đến trật tự, an toàn xã hội.
Thứ tư, nguy cơ đáng lo ngại là “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ. Khi cán bộ, đảng viên thiếu bản lĩnh chính trị, thiếu khả năng “miễn dịch” trước thông tin xấu độc, rất dễ bị tác động, dao động lập trường, thậm chí tiếp tay lan truyền quan điểm sai trái. Đây là nguy cơ từ bên trong, nếu không được ngăn chặn sẽ làm suy yếu vai trò lãnh đạo của Đảng.
Cuối cùng, về lâu dài, những tác động tiêu cực trên không gian mạng có thể đe dọa trực tiếp đến an ninh tư tưởng và chủ quyền quốc gia trên không gian số. Khi “trận địa tư tưởng” bị lấn át, bị chi phối bởi các luồng thông tin độc hại, thì việc giữ vững định hướng phát triển đất nước theo con đường đã lựa chọn sẽ gặp nhiều thách thức.
Từ những phân tích trên, có thể thấy hậu quả không chỉ dừng ở hiện tại mà còn kéo dài và tích tụ theo thời gian. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là xử lý tình huống, mà phải chủ động phòng ngừa từ gốc. Muốn vậy, giáo dục phải đi trước một bước: trang bị cho con người bản lĩnh chính trị vững vàng, năng lực số toàn diện và khả năng tự bảo vệ mình trước các tác động tiêu cực của không gian mạng. Đây chính là cách tiếp cận bền vững và hiệu quả nhất trong kỷ nguyên số.
3.2. Văn hóa số trong bảo vệ nền tảng tư tưởng
Văn hóa số không phải là chuyện biết dùng công nghệ, mà là cách con người suy nghĩ, hành xử và lựa chọn giá trị trong môi trường số.
Một cách khái quát, văn hóa số có thể được hiểu là tổng thể các giá trị, chuẩn mực, niềm tin và hành vi của con người được hình thành, thể hiện và điều chỉnh trong không gian mạng. Nó bao gồm từ nhận thức (hiểu đúng – sai), thái độ (trách nhiệm – vô cảm), đến hành vi (chia sẻ – kiểm chứng – phản biện) của mỗi cá nhân khi tham gia môi trường số.
Đặt trong nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, văn hóa số mang ý nghĩa sâu hơn:
Đó là “bộ lọc nhận thức” giúp mỗi người phân biệt đúng – sai, thật – giả trước dòng thông tin hỗn độn. Là “lá chắn tinh thần” giúp cá nhân không bị lôi kéo, dẫn dắt bởi các quan điểm sai trái, thù địch. Đồng thời là “công cụ phản công mềm”, cho phép lan tỏa thông tin tích cực, bảo vệ cái đúng một cách thuyết phục, có lý lẽ. Điểm cốt lõi của văn hóa số không nằm ở công nghệ, mà nằm ở con người có bản lĩnh và có chuẩn mực. Một người có văn hóa số là người:
Không tiếp nhận thông tin một cách thụ động
Không chia sẻ khi chưa kiểm chứng
Không im lặng trước cái sai, nhưng cũng không cực đoan, cảm tính
Biết sử dụng lý lẽ, dẫn chứng và thái độ đúng mực để bảo vệ quan điểm đúng đắn.
Trong bối cảnh hiện nay, văn hóa số chính là tuyến phòng thủ từ bên trong. Nếu mỗi cá nhân có “sức đề kháng” tốt, thì thông tin xấu độc dù nhiều đến đâu cũng khó lan rộng. Ngược lại, nếu thiếu nền tảng văn hóa số, thì dù có kiểm soát bên ngoài chặt đến đâu vẫn khó ngăn chặn triệt để.
Vì vậy, xây dựng văn hóa số không phải là nhiệm vụ phụ, mà là yếu tố cốt lõi, mang tính chiến lược trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Và con đường hiệu quả nhất để hình thành nền tảng đó không gì khác ngoài giáo dục – nơi định hình nhận thức, rèn luyện bản lĩnh và nuôi dưỡng hệ giá trị bền vững cho mỗi con người trong kỷ nguyên số.

Nhìn thẳng vào quy trình này sẽ thấy bản chất: “Hệ miễn dịch số” không phải là cái gì trừu tượng, mà là một chuỗi năng lực có thể rèn luyện được. Nếu giáo dục làm tốt từng khâu – từ tiếp nhận đến hành động – thì mỗi cá nhân sẽ trở thành một “bộ lọc sống”, góp phần tạo nên môi trường mạng lành mạnh và vững chắc từ bên trong.
3.3. Cơ chế hoạt động của "Hệ miễn dịch" số
“Hệ miễn dịch” số không phải là khẩu hiệu, mà là một cơ chế vận hành liên tục, có logic rõ ràng, dựa trên nhận thức – bản lĩnh – hành vi của con người trong môi trường số. Nếu vận hành đúng, nó giúp cá nhân tự bảo vệ; nếu đứt gãy ở bất kỳ khâu nào, nguy cơ bị dẫn dắt là rất cao.
Trước hết, cơ chế này hoạt động theo nguyên lý phòng ngừa là chính, phản ứng là cần thiết, và tự nâng cấp là bắt buộc. Khác với cách tiếp cận bị động (chỉ xử lý khi có vấn đề), “hệ miễn dịch” số nhấn mạnh việc xây dựng năng lực từ bên trong, để chủ động nhận diện và vô hiệu hóa thông tin xấu độc ngay từ đầu.
Về cấu trúc vận hành, có thể nhìn nhận cơ chế này qua ba tầng liên kết chặt chẽ:
Tầng nhận diện (Detection):
Đây là “cảm biến đầu vào”. Cá nhân phải có khả năng phát hiện dấu hiệu bất thường của thông tin: nội dung giật gân, thiếu nguồn, đánh vào cảm xúc cực đoan. Nếu tầng này yếu, toàn bộ hệ thống gần như “mở cửa” cho thông tin độc hại xâm nhập.
Tầng xử lý (Processing):
Sau khi nhận diện, thông tin cần được phân tích, đối chiếu và kiểm chứng. Đây là nơi tư duy phản biện và nền tảng lý luận phát huy vai trò. Người có nền tảng vững sẽ không phản ứng cảm tính mà biết đặt câu hỏi: “Nguồn ở đâu?”, “Có bằng chứng không?”, “Có mâu thuẫn logic không?”.
Tầng phản ứng (Response):
Kết quả xử lý sẽ dẫn đến hành vi: không chia sẻ, cảnh báo người khác, hoặc chủ động phản bác bằng lập luận có cơ sở. Đây chính là giai đoạn biến “phòng thủ” thành “tấn công mềm”, góp phần làm sạch môi trường thông tin.
Điểm đáng chú ý là cơ chế này không dừng lại ở một chu trình khép kín, mà có khả năng tự học và tự nâng cấp. Mỗi lần va chạm với thông tin xấu độc, nếu được xử lý đúng, cá nhân sẽ tích lũy kinh nghiệm, nâng cao “độ nhạy” và “độ chính xác” trong các lần tiếp theo. Đây chính là quá trình hình thành năng lực miễn dịch bền vững.
Tuy nhiên, cần nhìn thẳng một thực tế: cơ chế này không tự nhiên mà có. Nó phụ thuộc trực tiếp vào giáo dục. Nếu giáo dục chỉ dừng ở truyền đạt kiến thức mà không rèn kỹ năng và bản lĩnh, thì “hệ miễn dịch” sẽ yếu, dễ bị vô hiệu hóa. Ngược lại, khi giáo dục làm đúng vai trò – kết hợp giữa lý luận chính trị, kỹ năng số và giáo dục giá trị – thì mỗi cá nhân sẽ trở thành một “pháo đài tư tưởng” vững chắc.
Trong kỷ nguyên số, bảo vệ nền tảng tư tưởng không thể chỉ dựa vào kiểm soát bên ngoài, mà phải dựa vào cơ chế tự vệ bên trong của mỗi con người. Và “hệ miễn dịch” số chính là chìa khóa để làm được điều đó.
4. Vai trò của ngành giáo dục trong xây dựng văn hóa số.
Nhà trường – môi trường rèn luyện và phát triển bản lĩnh chính trị.
Nếu không bắt đầu từ nhà trường, thì mọi kỳ vọng về xây dựng văn hóa số chỉ là nửa vời. Nhà trường không chỉ là nơi truyền đạt kiến thức, mà phải trở thành môi trường “thử nghiệm – rèn luyện – định hình” bản lĩnh chính trị cho người học trong điều kiện số hóa.
Gọi nhà trường là “phòng thí nghiệm” không phải là hình ảnh ví von cho đẹp, mà phản ánh đúng chức năng: nơi người học được tiếp xúc, va chạm, thử sai và trưởng thành về nhận thức. Trong bối cảnh hiện nay, học sinh, sinh viên không còn thụ động tiếp nhận tri thức mà đã sống song song trong hai không gian: thực và số. Vì vậy, nhà trường phải chủ động đưa “không gian mạng” vào trong quá trình giáo dục, biến nó thành đối tượng để học, để phân tích và để rèn bản lĩnh.
Trước hết, nhà trường giữ vai trò quyết định trong việc trang bị nền tảng lý luận và định hướng giá trị. Đây là “gốc rễ” của bản lĩnh chính trị. Khi người học hiểu đúng bản chất các vấn đề chính trị – xã hội, có niềm tin vững chắc vào con đường phát triển của đất nước, thì họ sẽ không dễ bị dao động trước các thông tin xuyên tạc trên mạng. Ngược lại, nếu thiếu nền tảng này, mọi kỹ năng số đều trở nên mong manh.
Thứ hai, nhà trường là nơi rèn luyện tư duy phản biện và năng lực nhận diện thông tin. Không phải dạy người học “tin cái gì”, mà phải dạy họ cách để biết cái gì đáng tin. Thông qua các hoạt động học tập như thảo luận, tranh biện, xử lý tình huống, phân tích thông tin mạng…, người học được đặt vào trạng thái “va chạm trí tuệ”, từ đó hình thành khả năng tự bảo vệ trước các luồng thông tin trái chiều.
Thứ ba, nhà trường tạo môi trường để thực hành văn hóa số một cách có định hướng. Không gian mạng không thể bị loại bỏ khỏi đời sống học đường, nhưng có thể được “định hình” thông qua các chuẩn mực ứng xử: tôn trọng sự thật, không lan truyền tin sai, tranh luận có văn hóa, có trách nhiệm với phát ngôn của mình. Khi những chuẩn mực này được hình thành từ sớm, chúng sẽ trở thành thói quen bền vững.
Thứ tư, đội ngũ giáo viên chính là “người dẫn dắt” trong phòng thí nghiệm này. Nếu giáo viên chỉ truyền đạt kiến thức mà không cập nhật thực tiễn số, không đủ năng lực định hướng thông tin, thì rất khó tạo ra chuyển biến thực chất. Ngược lại, một giáo viên có bản lĩnh, có kỹ năng số và có phương pháp sẽ giúp người học không chỉ hiểu mà còn biết cách đứng vững trước những tác động phức tạp của môi trường mạng.
Nhìn tổng thể, nhà trường không chỉ “dạy chữ” mà phải dạy cách làm chủ không gian số. Khi làm đúng vai trò “phòng thí nghiệm”, nhà trường sẽ tạo ra những công dân số có bản lĩnh, có trách nhiệm và có khả năng tự vệ trước thông tin xấu độc. Đây chính là nền tảng vững chắc để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ gốc, từ sớm và một cách bền vững.

Người thầy – Người dẫn dắt trong không gian số.
Trong kỷ nguyên số, khi tri thức không còn là “đặc quyền” của nhà trường mà có thể được tiếp cận dễ dàng qua internet, vai trò của người thầy không hề suy giảm mà trái lại càng trở nên quan trọng hơn với một sứ mệnh mới: người định hướng trong dòng chảy thông tin. Nếu học sinh là những “người bơi” giữa đại dương dữ liệu mênh mông, thì người thầy chính là “la bàn” giúp các em xác định phương hướng đúng đắn, tránh bị cuốn trôi bởi những luồng thông tin sai lệch.
Trước hết, người thầy giữ vai trò định hướng nhận thức, giúp học sinh phân biệt đúng – sai, thật – giả trong một môi trường thông tin đầy biến động. Trong khi mạng xã hội cung cấp lượng thông tin khổng lồ nhưng thiếu kiểm chứng, thì giáo viên chính là người giúp học sinh xây dựng tư duy phản biện, biết đặt câu hỏi, biết kiểm tra nguồn tin và biết đánh giá thông tin một cách khoa học. Đây chính là nền tảng quan trọng để học sinh hình thành “bộ lọc thông tin” cá nhân – yếu tố cốt lõi của văn hóa số.
Không dừng lại ở đó, người thầy còn là người truyền cảm hứng, bồi dưỡng lý tưởng và củng cố niềm tin cho học sinh. Thông qua quá trình giảng dạy và giáo dục, giáo viên giúp học sinh hiểu rõ hơn về lịch sử dân tộc, về giá trị của độc lập, tự do, từ đó hình thành niềm tin vào con đường phát triển của đất nước dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Trong bối cảnh nhiều thông tin xuyên tạc xuất hiện trên không gian mạng, vai trò định hướng này càng có ý nghĩa quan trọng, giúp học sinh giữ vững lập trường và không bị dao động.
Đặc biệt, trong việc xây dựng văn hóa số, người thầy không chỉ dạy mà còn “làm mẫu”. Cách giáo viên sử dụng mạng xã hội, cách phát ngôn, chia sẻ thông tin hay thái độ trước các vấn đề xã hội đều có tác động trực tiếp đến học sinh. Một người thầy có trách nhiệm, cẩn trọng trong việc tiếp nhận và lan tỏa thông tin sẽ góp phần hình thành ở học sinh thói quen ứng xử văn minh, có trách nhiệm trên không gian mạng.
Bên cạnh đó, người thầy còn là cầu nối giữa nhà trường – gia đình – xã hội trong việc giáo dục học sinh. Trong bối cảnh học sinh dành nhiều thời gian trên internet, sự phối hợp giữa giáo viên với phụ huynh trong việc quản lý, định hướng sử dụng mạng xã hội là vô cùng cần thiết. Thông qua các kênh trao đổi, giáo viên có thể kịp thời nắm bắt tâm lý, định hướng hành vi và hỗ trợ học sinh trước những tác động tiêu cực từ môi trường số.
Tuy nhiên, để thực hiện tốt vai trò này, bản thân người thầy cũng cần không ngừng tự học, tự bồi dưỡng để nâng cao năng lực số và bản lĩnh chính trị. Trong một thế giới luôn biến động, người thầy không chỉ là người “biết nhiều hơn” mà còn phải là người “hiểu sâu hơn” và “định hướng tốt hơn”. Đây chính là yêu cầu tất yếu để giáo viên có thể đồng hành cùng học sinh trong hành trình tiếp cận tri thức và hình thành nhân cách.
Có thể khẳng định, trong dòng chảy mạnh mẽ của kỷ nguyên số, người thầy chính là nhân tố trung tâm giữ vai trò định hướng, dẫn dắt và bảo vệ thế hệ trẻ trước những tác động phức tạp của không gian mạng. Việc phát huy vai trò này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục mà còn là giải pháp quan trọng để xây dựng một xã hội số lành mạnh, góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.
Tại một số địa bàn, vai trò định hướng của người thầy còn mang sứ mệnh của một "chiến sĩ văn hóa" nơi biên cương.
Mỗi thầy cô giáo tại các trường trên địa bàn đã và đang trở thành những "KOL" (người có sức ảnh hưởng) đối với học sinh của mình. Khi thầy cô chia sẻ một bài viết về chủ quyền biên giới hay một nét đẹp của hoa tam giác mạch trên trang cá nhân, đó chính là một bài học chính trị sống động hơn bất kỳ giáo án nào.
Người thầy không chỉ đứng trên bục giảng mà còn "đứng" trong các nhóm Zalo, Facebook của lớp để kịp thời nắm bắt tâm tư, nguyện vọng và điều chỉnh những lệch lạc về nhận thức của các em ngay khi chúng mới nhen nhóm.

Quá trình này không phải tuyến tính cứng nhắc mà là chu trình lặp lại và nâng cấp liên tục. Mỗi giai đoạn vừa độc lập vừa bổ trợ lẫn nhau, tạo thành một “quy trình đào tạo bản lĩnh” có chiều sâu. Khi nhà trường vận hành tốt các “thí nghiệm” này, người học không chỉ hiểu mà còn biết đứng vững và hành động đúng trong không gian mạng.
5. Giải pháp trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay
Xây dựng môi trường số an toàn trong giáo dục tại tỉnh Tuyên Quang.
Môi trường giáo dục số an toàn không chỉ là “không có rủi ro”, mà phải là môi trường học tập lành mạnh, có định hướng, giúp người học phát triển toàn diện cả tri thức, kỹ năng và bản lĩnh tư tưởng. Muốn vậy, phải bắt đầu từ việc nâng cao nhận thức cho toàn bộ hệ thống: cán bộ quản lý, giáo viên, học sinh và cả phụ huynh về vai trò và trách nhiệm khi tham gia không gian số.
Một điểm then chốt là đầu tư và hoàn thiện hạ tầng số trong giáo dục. Ở những khu vực còn khó khăn, cần ưu tiên kết nối internet ổn định, trang thiết bị tối thiểu cho dạy và học trực tuyến. Tuy nhiên, hạ tầng chỉ là điều kiện cần; quan trọng hơn là cách sử dụng an toàn và hiệu quả. Vì vậy, song song với đầu tư, phải tổ chức tập huấn kỹ năng số, kỹ năng an toàn thông tin cho giáo viên và học sinh một cách thực chất, tránh hình thức.
Thứ hai, cần xây dựng và thực thi bộ quy tắc ứng xử trên không gian mạng trong nhà trường. Quy tắc này phải cụ thể, dễ hiểu, dễ áp dụng, gắn với các tình huống thực tế như: không chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng, không tham gia bình luận tiêu cực, không lan truyền nội dung độc hại. Quan trọng hơn, phải biến quy tắc thành thói quen hành vi, chứ không chỉ dừng ở văn bản.
Thứ ba, phát huy vai trò của giáo viên và tổ chức đoàn – đội trong việc định hướng và dẫn dắt. Giáo viên không chỉ dạy kiến thức mà phải là người “cầm tay chỉ việc” trong việc sử dụng không gian mạng an toàn. Các tổ chức đoàn thể cần tổ chức nhiều hoạt động thiết thực như diễn đàn, cuộc thi, chiến dịch truyền thông về văn hóa số, giúp học sinh học qua trải nghiệm chứ không chỉ qua lý thuyết.
Thứ tư, cần tăng cường phối hợp giữa nhà trường – gia đình – xã hội. Thực tế cho thấy, nhiều rủi ro trên không gian mạng xuất phát từ việc thiếu giám sát và định hướng ngoài nhà trường. Vì vậy, phụ huynh cần được trang bị kiến thức cơ bản để đồng hành cùng con em; chính quyền địa phương cần tham gia quản lý, kiểm soát và xử lý kịp thời các nguồn thông tin xấu độc ảnh hưởng đến môi trường giáo dục.
Cuối cùng, phải gắn việc xây dựng môi trường giáo dục số an toàn với bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Mỗi nhà trường không chỉ là nơi dạy học mà còn là “pháo đài tư tưởng” ở cơ sở. Khi môi trường số trong giáo dục được làm sạch, được định hướng đúng, thì học sinh không chỉ an toàn mà còn có khả năng tự bảo vệ và lan tỏa giá trị tích cực.
Xây dựng môi trường giáo dục số an toàn tại Tuyên Quang không phải là việc làm ngắn hạn, mà là quá trình lâu dài, cần sự vào cuộc đồng bộ. Làm tốt điều này chính là đầu tư cho tương lai, tạo ra thế hệ công dân số vừa có năng lực, vừa có bản lĩnh, đủ sức đứng vững trước mọi tác động phức tạp của không gian mạng.

Trong kỷ nguyên số, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không còn là nhiệm vụ riêng của các cơ quan chuyên trách mà trở thành yêu cầu mang tính hệ thống, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của toàn xã hội. Văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định: “Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ sống còn của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân.” Điều đó cho thấy, mọi giải pháp phải được triển khai một cách toàn diện, từ thể chế, giáo dục đến công nghệ và yếu tố con người.
Thực tiễn những năm gần đây cho thấy, sự bùng nổ của mạng xã hội đã kéo theo nhiều hệ lụy như tin giả, video cắt ghép (deepfake), thông tin sai lệch về giáo dục và chính sách xã hội lan truyền nhanh chóng, gây hoang mang dư luận. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một hệ thống giải pháp đủ mạnh để vừa “phòng”, vừa “chống”, vừa “xây”.
Hoàn thiện thể chế – tạo “khung xương” định hướng
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về an ninh mạng, quản lý thông tin và giáo dục số theo hướng cập nhật, linh hoạt và sát thực tiễn. Những vấn đề mới như trí tuệ nhân tạo, deepfake, tin giả cần được luật hóa kịp thời, tránh khoảng trống pháp lý.
Việc cụ thể hóa tinh thần của Nghị quyết 35-NQ/TW phải được chuyển hóa thành các quy định cụ thể trong ngành giáo dục, bảo đảm tính khả thi và hiệu lực thi hành. Đồng thời, cần thể chế hóa việc đưa nội dung giáo dục văn hóa số, đạo đức số và kỹ năng số vào chương trình học như một yêu cầu bắt buộc.
Đối với địa phương như Tuyên Quang, thể chế cần gắn với thực tiễn:
Hỗ trợ hạ tầng số cho vùng sâu, vùng xa
Ban hành quy định cụ thể về quản lý học sinh trên môi trường mạng
Tăng cường cơ chế phối hợp nhà trường – gia đình – xã hội
Thực tế cho thấy, ở những nơi có quy định rõ ràng và phối hợp chặt chẽ, nguy cơ vi phạm trên không gian mạng giảm rõ rệt.
Đào tạo kỹ năng – xây dựng “sức đề kháng” từ bên trong
Theo tinh thần chỉ đạo của cố Tổng bí thư Nguyễn Phú Trọng: “Giữ vững trận địa tư tưởng là giữ vững sự ổn định và phát triển của đất nước.” Muốn làm được điều đó, cần bắt đầu từ việc nâng cao năng lực của từng cá nhân.
Thực tế cho thấy, nhiều trường hợp chia sẻ tin giả, tham gia trào lưu lệch chuẩn trên mạng không xuất phát từ ý đồ xấu mà do thiếu kỹ năng nhận diện và xử lý thông tin. Vì vậy, đào tạo kỹ năng phải trở thành trọng tâm.
Cần tập trung vào các nhóm năng lực cốt lõi:
Nhận diện và kiểm chứng thông tin (fact-check, nhận diện deepfake)
Sáng tạo nội dung tích cực (viết bài, làm video, infographic)
Đấu tranh phản bác bằng lập luận có cơ sở
Ứng xử số có trách nhiệm
Thực tiễn tại các cơ sở giáo dục cho thấy, khi học sinh được hướng dẫn làm video lịch sử, viết bài về quê hương, tham gia các cuộc thi “Công dân số”, các em không chỉ tiếp nhận mà còn chủ động lan tỏa thông tin tích cực.
Ứng dụng công nghệ – công cụ hỗ trợ chiến lược
Công nghệ là đòn bẩy quan trọng trong việc xây dựng môi trường giáo dục số an toàn. Việc phát triển các nền tảng học tập trực tuyến, thư viện số, kho học liệu chính thống sẽ tạo ra “vùng thông tin sạch”, giúp học sinh tránh xa nội dung độc hại.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phát hiện tin giả, cảnh báo nội dung xấu độc sẽ hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý. Các hệ thống kết nối giữa nhà trường – gia đình – xã hội thông qua nền tảng số giúp nâng cao khả năng giám sát và định hướng học sinh.
Tại Tuyên Quang, việc triển khai chuyển đổi số trong giáo dục đã bước đầu mang lại hiệu quả: giáo viên chủ động sử dụng mạng xã hội để định hướng học sinh; học sinh từng bước hình thành kỹ năng khai thác thông tin phục vụ học tập.
Tuy nhiên, cần nhìn thẳng: công nghệ là con dao hai lưỡi. Nếu thiếu định hướng, nó có thể làm gia tăng nguy cơ tiếp cận thông tin xấu độc. Vì vậy, ứng dụng công nghệ phải đi đôi với giáo dục và kiểm soát.
Phát huy vai trò nêu gương – giải pháp mang tính quyết định
Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Một tấm gương sống còn có giá trị hơn một trăm bài diễn văn tuyên truyền.” Trong kỷ nguyên số, điều này càng đúng.
Đối với ngành giáo dục, mỗi giáo viên không chỉ là người truyền đạt tri thức mà còn là người định hướng tư tưởng trên không gian mạng. Sự nêu gương phải thể hiện ở:
Phát ngôn chuẩn mực, có trách nhiệm
Thái độ rõ ràng trước thông tin sai trái
Lối sống số lành mạnh, có chọn lọc
Thực tế cho thấy, những trường học mà giáo viên chủ động tham gia các nhóm định hướng thông tin, tích cực chia sẻ nội dung chính thống, thì môi trường mạng trong học sinh ổn định hơn, hạn chế được các trào lưu lệch chuẩn.
Đây là giải pháp ít tốn kém nhưng có hiệu quả lan tỏa mạnh và bền vững nhất.
Kết luận
Trong kỷ nguyên số, khi không gian mạng trở thành một “mặt trận” mới với tốc độ lan truyền thông tin chưa từng có, nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam đứng trước những yêu cầu ngày càng cao, toàn diện và phức tạp hơn. Những thách thức từ thông tin sai trái, thù địch không chỉ tác động đến nhận thức mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin, lý tưởng và bản lĩnh chính trị của mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ – lực lượng nòng cốt trong tương lai của đất nước.
Từ việc nhận diện rõ những nguy cơ trên không gian mạng, có thể khẳng định rằng xây dựng văn hóa số không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu. Văn hóa số chính là “lá chắn mềm” nhưng bền vững, giúp mỗi cá nhân hình thành khả năng tự nhận diện, tự sàng lọc và tự bảo vệ trước những tác động tiêu cực. Khi mỗi người có đủ tri thức, kỹ năng và bản lĩnh, thì thông tin xấu độc dù tinh vi đến đâu cũng khó có thể gây ảnh hưởng sâu rộng.
Trong quá trình đó, giáo dục giữ vai trò trung tâm, là nền tảng để hình thành “sức đề kháng” tư tưởng từ bên trong. Nhà trường không chỉ là nơi truyền đạt kiến thức mà còn là môi trường rèn luyện bản lĩnh, định hướng giá trị và hình thành nhân cách cho người học trong môi trường số. Người thầy, với vai trò vừa là người truyền đạt, vừa là người dẫn dắt, có ý nghĩa quyết định trong việc xây dựng một thế hệ công dân số có trách nhiệm, có năng lực và có lập trường vững vàng.
Thực tiễn triển khai tại các địa phương như Tuyên Quang cho thấy, khi các chủ trương của Đảng được cụ thể hóa phù hợp với điều kiện thực tiễn, kết hợp giữa hoàn thiện thể chế, đào tạo kỹ năng, ứng dụng công nghệ và phát huy vai trò nêu gương, đã bước đầu tạo ra những chuyển biến tích cực trong xây dựng môi trường giáo dục số an toàn, lành mạnh. Tuy nhiên, trước yêu cầu của giai đoạn phát triển mới, cần tiếp tục triển khai đồng bộ, quyết liệt và thực chất hơn nữa các giải pháp đã đề ra.
Có thể khẳng định, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời đại số không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan chuyên trách mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Mỗi cán bộ, đảng viên, giáo viên và học sinh cần chủ động trang bị tri thức, rèn luyện kỹ năng và giữ vững bản lĩnh để trở thành những “công dân số” có trách nhiệm, góp phần lan tỏa những giá trị đúng đắn, tích cực trên không gian mạng.
Trong dòng chảy mạnh mẽ của thời đại, khi công nghệ không ngừng biến đổi, thì niềm tin và bản lĩnh chính trị chính là điểm tựa vững chắc nhất. Xây dựng một thế hệ trẻ “vừa hồng, vừa chuyên”, làm chủ công nghệ nhưng không bị chi phối, hội nhập nhưng không hòa tan, chính là chìa khóa để bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng, góp phần xây dựng đất nước phát triển nhanh và bền vững trong tương lai.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.
2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới, Hà Nội.
3. Luật An ninh mạng Việt Nam, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ban hành ngày 12/6/2018.
4. Hồ Chí Minh (2011), Hồ Chí Minh Toàn tập, Tập 5, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.
5. Nguyễn Phú Trọng (2021), Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.
6. Bộ Thông tin và Truyền thông (2021), Bộ Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội, Hà Nội.
7. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2022), Chương trình chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Hà Nội.
8. Tỉnh ủy Tuyên Quang (2021–2025), Văn kiện Đại hội Đảng bộ tỉnh Tuyên Quang nhiệm kỳ 2021–2025.
Nguyễn Hương Giang - Trường THCS Ngọc Hà – phường Hà Giang 2