Không gian mạng - vùng lãnh thổ đặc biệt của quốc gia hiện đại
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, với sự bùng nổ của các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và hạ tầng Internet tốc độ cao, đã mở ra một không gian chiến lược mới mang tên “không gian mạng”. Dù mỗi quốc gia có cách diễn giải riêng, nhưng điểm chung trong nhận thức là: không gian mạng chính là mạng lưới kết nối giữa các hạ tầng công nghệ thông tin từ viễn thông, Internet, mạng máy tính, hệ thống xử lý, điều khiển, đến các cơ sở dữ liệu, nơi con người thực hiện các hoạt động xã hội mà không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Với những đặc trưng đó, không gian mạng đã trở thành một phần cấu thành không thể tách rời của đời sống xã hội hiện đại, vừa là môi trường sinh tồn mới của các quốc gia, vừa là nền tảng để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời cũng là không gian cần được bảo vệ, kiểm soát và khẳng định chủ quyền.
Trong thế giới số hóa ngày nay, biên giới quốc gia không còn chỉ giới hạn trên đất liền, biển đảo hay bầu trời. Không gian mạng trở thành mạng lưới kết nối giữa các hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại, bao gồm mạng viễn thông, Internet, hệ thống điều khiển, cơ sở dữ liệu… nơi con người thực hiện các hành vi xã hội mà không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Tại đây, mỗi dòng dữ liệu là một “tế bào chủ quyền”, mỗi nền tảng số là một “địa bàn chiến lược”, và mỗi người dùng là một “công dân số” mang theo trách nhiệm gìn giữ hình ảnh và lợi ích quốc gia. Không gian mạng vừa là môi trường thông tin, vừa là hạ tầng vận hành xã hội. Từ hành chính công, giao dịch tài chính đến hoạt động quân sự… tất cả đều đang số hóa với tốc độ chưa từng có. Điều đó đồng nghĩa với việc chủ quyền quốc gia không chỉ tồn tại trên mặt đất, mà còn lan rộng tới từng bit dữ liệu, từng thuật toán, từng hệ thống lưu trữ số.
Thế giới đang chứng kiến một cuộc chạy đua quyết liệt nhằm khẳng định chủ quyền trên “vùng lãnh thổ đặc biệt” này. Các quốc gia như Mỹ, Trung Quốc, Nga hay Liên minh châu Âu đều đã sớm xác lập chiến lược an ninh mạng như một trụ cột trong chiến lược an ninh quốc gia tổng thể. Ví dụ như, Mỹ xem an ninh mạng là ưu tiên quốc gia cấp bách, họ ban hành nhiều đạo luật nghiêm ngặt, yêu cầu các nền tảng công nghệ hợp tác với cơ quan an ninh trong việc phát hiện, ngăn chặn các nguy cơ xâm nhập mạng từ bên ngoài. Còn Trung Quốc lựa chọn mô hình “Internet có chủ quyền” có nghĩa là kiểm soát chặt chẽ hạ tầng kỹ thuật, nội dung và luồng dữ liệu. Nước này phát triển thành công các nền tảng thay thế hoàn toàn cho dịch vụ nước ngoài, như Baidu, WeChat, Alibaba, đồng thời xây dựng hệ thống “Tường lửa Vạn lý Trường thành số” (Great Firewall) nhằm ngăn chặn những yếu tố được cho là có thể gây tổn hại đến an ninh thông tin quốc gia. Từ đó cho thấy rằng, các quốc gia trên tập trung đầu tư vào công nghệ lõi, tự chủ nền tảng, xây dựng “tường lửa chủ quyền” và không ngần ngại thực hiện các biện pháp kiểm soát không gian mạng xuyên biên giới để đảm bảo lợi ích quốc gia. Có thể thấy dù khác nhau về cách tiếp cận, đều hướng tới mục tiêu chung: bảo vệ chủ quyền quốc gia, đảm bảo an ninh, an toàn và lợi ích dân tộc trong môi trường số.
Chính vì vậy, nhìn từ thế giới đối với Việt Nam chúng ta đang trong quá trình hội nhập sâu rộng, không gian mạng không chỉ là công cụ phục vụ phát triển mà còn là mặt trận bảo vệ chế độ, gìn giữ niềm tin, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. Bởi vậy, việc nhận diện không gian mạng là một vùng lãnh thổ đặc biệt không phải là một cách nói cường điệu, mà là một quan điểm chiến lược cần được quán triệt mạnh mẽ và hành động quyết liệt trong giai đoạn hiện nay. Hiểu rõ vai trò, ý nghĩa, tầm quan trọng của chủ quyền quốc gia trên không gian mạng, nước ta đã đưa ra định nghĩa của khái niệm này thông qua hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật đặc biệt được nêu rõ trong Nghị định 142/2016/NĐ-CP ngày 14/10/2016 của Chính phủ, chủ quyền quốc gia trên không gian mạng là tất cả quyền của nhà nước đối với không gian mạng, phù hợp với quy định của pháp luật quốc tế. Từ đó, nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng là việc áp dụng những biện pháp, chính sách của quốc gia nhằm mục tiêu bảo vệ hệ thống thông tin, dữ liệu; bảo vệ các đối tượng, các tài nguyên mạng, quy tắc xử lý, ứng xử trên không gian mạng; bảo đảm quyền bình đẳng trong sử dụng mạng Internet; độc lập trong vận hành cơ sở hạ tầng trên lãnh thổ quốc gia.
Những nguy cơ đe dọa chủ quyền trên không gian mạng hiện nay
Trong kỷ nguyên số, không gian mạng đã trở thành một chiến trường mới, nơi các đặc tính cố hữu như tính mở, không biên giới và khả năng lan truyền thông tin tức thời, nhanh chóng biến nó thành mục tiêu hàng đầu của các thế lực thù địch, tội phạm công nghệ cao và trọng tâm của cạnh tranh chiến lược địa chính trị. Đối với Việt Nam, mối đe dọa đến chủ quyền quốc gia trên không gian mạng không còn là giả định mà là một thực tế hiện hữu, đa chiều và ngày càng phức tạp, tinh vi. Theo thống kê, Cục An toàn Thông tin đã ghi nhận sự cố tấn công mạng trong năm 2023 là 13.900 vụ (tăng 9,5% so với năm 2022) và trong tám tháng năm 2024 xử lý 4.029 sự cố tấn công mạng[1]. Những con số ấy phản ánh mức độ tổn thương ngày càng lớn: từ an ninh quốc gia, trật tự xã hội, đến đà phát triển kinh tế – xã hội đều có thể bị đe dọa nếu chủ quyền mạng không được bảo vệ kịp thời và toàn diện. Những nguy cơ này được biểu hiện, cụ thể:
Thứ nhất, nguy cơ xâm nhập, tấn công mạng nhằm vào hạ tầng trọng yếu
Trong những năm gần đây, hàng loạt vụ tấn công mạng quy mô lớn đã xảy ra, nhắm vào hệ thống dữ liệu của cơ quan nhà nước, tài chính - ngân hàng, y tế, giao thông vận tải… Những vụ việc này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn đe dọa an toàn thông tin quốc gia, tiềm ẩn nguy cơ bị thao túng, gián đoạn điều hành trong thời điểm nhạy cảm, ví dụ như: Tháng 6/2023, một cuộc tấn công mạng có chủ đích nhắm vào hệ thống điều khiển của sân bay Tân Sơn Nhất khiến nhiều màn hình thông tin bị chiếm quyền hiển thị, tạo tâm lý hoang mang trong dư luận hay Các ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam cũng từng đối mặt với tình huống bị quét cổng, dò lỗ hổng bảo mật để tấn công vào hệ thống giao dịch trực tuyến và đánh cắp dữ liệu khách hàng… Những ví dụ đó cho thấy: kẻ thù trên không gian mạng không cần mang súng đạn, nhưng có thể gây thiệt hại tương đương với một cuộc “tấn công phi truyền thống” quy mô lớn. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, bảo vệ hạ tầng số trọng yếu chính là bảo vệ huyết mạch quốc gia trong thời đại mới.
Thứ hai, tội phạm mạng xuyên quốc gia và gián điệp mạng gia tăng
Bên cạnh các cuộc tấn công vào hạ tầng số trọng yếu, các hình thức lừa đảo trực tuyến, giả mạo danh tính, chiếm đoạt tài sản, cài mã độc, điều khiển hệ thống từ xa… ngày càng diễn ra phổ biến, có tổ chức và chuyên nghiệp hơn. Không còn là những hành vi nhỏ lẻ, tản mác, nhiều vụ việc hiện nay cho thấy sự cấu kết chặt chẽ giữa các nhóm tội phạm mạng xuyên quốc gia, được hậu thuẫn bởi công nghệ cao, cơ sở dữ liệu lớn và các công cụ tấn công tinh vi. Cùng với đó, hoạt động gián điệp mạng đây là một dạng “chiến tranh trong bóng tối” cũng đang diễn ra âm thầm nhưng có hệ thống, có chủ đích và được tài trợ bởi các tổ chức nước ngoài. Mục tiêu của chúng không chỉ dừng lại ở việc lấy cắp dữ liệu cá nhân hay thông tin tài chính, mà hướng tới các bí mật quốc gia, thông tin nhạy cảm về chính sách, chiến lược phát triển, dữ liệu nghiên cứu khoa học - công nghệ lõi, và các ngành công nghiệp mũi nhọn.
Thứ ba, chiến dịch thông tin sai lệch và thao túng dư luận
Đây là một hình thức xâm lấn chủ quyền mềm đặc biệt nguy hiểm và khó kiểm soát, bởi nó không sử dụng vũ lực, nhưng âm thầm làm xói mòn lòng tin, phá hoại nền tảng tư tưởng và gây rối an ninh chính trị - xã hội. Các thế lực phản động, cơ hội chính trị triệt để lợi dụng mạng xã hội như một “vũ khí mềm” để phát tán thông tin sai lệch, xuyên tạc đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, bôi nhọ lãnh đạo, kích động tư tưởng ly khai, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc và gieo rắc hoài nghi trong nhân dân. Không dừng lại ở hành động đơn lẻ, nhiều chiến dịch chống phá được tổ chức bài bản, có kịch bản rõ ràng, được triển khai theo lộ trình và tính toán kỹ lưỡng về thời điểm, đối tượng, thậm chí cả ngữ nghĩa truyền thông. Chúng thường bùng phát mạnh vào các thời điểm chính trị nhạy cảm như trước thềm đại hội Đảng, bầu cử, hoặc khi đất nước đối mặt với khó khăn, thiên tai, dịch bệnh… Chiến trường không tiếng súng này đặt ra thách thức lớn trong việc bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng - nơi mà trận tuyến tư tưởng đang ngày càng gay gắt và phức tạp.

(Ảnh: Các thế lực thù địch lợi dụng không gian mạng để xuyên tạc, bịa đặt chống phá, bôi nhọ Đảng và Nhà nước ta, nguồn: congan.bacgiang.gov.vn)
Thứ tư, lỗ hổng về nhận thức và kỹ năng số trong một bộ phận cán bộ, người dân
Trong thời đại số, chủ quyền không chỉ bị đe dọa bởi các cuộc tấn công mạng hay chiến dịch tuyên truyền chống phá có tổ chức, mà còn đến từ sự thiếu chuẩn bị về mặt nhận thức và kỹ năng ứng xử trong môi trường số của chính những người đang sống trong không gian ấy. Nhìn nhận rằng một bộ phận người dân, kể cả cán bộ, công chức chưa được trang bị đầy đủ kiến thức về an ninh mạng, chưa nhận thức rõ ràng về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của “công dân số” trong việc sử dụng, chia sẻ, tiếp nhận thông tin. Họ dễ dàng trở thành nạn nhân của các hành vi lừa đảo trực tuyến, tiếp tay lan truyền thông tin sai sự thật, vô tình tạo điều kiện cho các chiến dịch phá hoại của các thế lực thù địch. Đáng chú ý, nhiều hành vi vi phạm không xuất phát từ chủ ý xấu mà từ sự thiếu hiểu biết, như việc chia sẻ tin giả, bình luận theo hiệu ứng đám đông, truy cập các trang mạng không rõ nguồn gốc hoặc sử dụng phần mềm không có bản quyền, ví dụ như: Trong đợt bùng phát dịch COVID-19 năm 2021, hàng loạt thông tin giả mạo lan truyền trên mạng xã hội như “phong tỏa toàn quốc”, “phát hiện virus mới tại Hà Nội”, hay “quân đội sắp vào cuộc”, gây hoang mang dư luận. Nhiều người dân, do thiếu kỹ năng kiểm chứng thông tin, đã chia sẻ lại mà không biết mình đang tiếp tay lan truyền tin giả, phá vỡ trận tuyến truyền thông chính thống, ảnh hưởng đến ổn định xã hội và nỗ lực phòng, chống dịch của Nhà nước. Từ đó có thể thấy rằng, hậu quả của những hành động “vô tình” này lại vô cùng nghiêm trọng, bởi nó có thể làm lộ lọt thông tin, lan truyền các nội dung xuyên tạc, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín tổ chức, cá nhân và rộng hơn là an ninh quốc gia.
Bảo vệ chủ quyền số - Yêu cầu cấp bách từ sớm, từ xa
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang bùng nổ mạnh mẽ, không gian mạng đã vươn lên trở thành một vùng lãnh thổ đặc biệt, mang ý nghĩa sống còn đối với an ninh quốc gia. Nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng này, Đảng và Nhà nước ta đã chủ động ban hành nhiều chủ trương, chính sách mang tính chiến lược nhằm bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia trên không gian mạng, cụ thể: Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh định hướng quan trọng: “Chủ động bảo đảm an toàn, an ninh mạng, bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng” là một trong những ưu tiên hàng đầu trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia. Tiếp đó, Quyết định số 964/QĐ-TTg ngày 10/8/2022 của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chiến lược An toàn, An ninh mạng quốc gia đến năm 2025, tầm nhìn 2030, tạo cơ sở pháp lý và định hướng rõ ràng cho công tác này. Nghị định số 53/2022/NĐ-CP ngày 15/8/2022 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật An ninh mạng, cụ thể hóa các biện pháp thực thi. Đặc biệt, Quyết định số 1013/QĐ-TTg ngày 20/9/2024 của Thủ tướng Chính phủ về việc lấy ngày 06 tháng 8 hằng năm là Ngày An ninh mạng Việt Nam đã khẳng định tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của toàn xã hội trong việc bảo vệ không gian mạng quốc gia. Tuy nhiên, để những chủ trương, chính sách này thực sự đi vào chiều sâu và phát huy hiệu quả tối đa trong bối cảnh nguy cơ an ninh mạng ngày càng gia tăng, chúng ta cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp mạnh mẽ và toàn diện, đó là:
Một là, hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao năng lực thực thi: tập trung vào việc xây dựng và hoàn thiện hành lang pháp lý đủ mạnh, phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và các hình thái tấn công mạng mới. Điều này bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định hiện hành để kịp thời ứng phó với những thách thức mới, đồng thời ban hành các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết, đảm bảo tính khả thi trong triển khai. Song song đó, nâng cao năng lực thực thi của các cơ quan chức năng là cực kỳ quan trọng. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ an ninh mạng, trang bị công cụ, phương tiện hiện đại để phát hiện, phân tích và xử lý kịp thời các nguy cơ.
Hai là, phát triển công nghệ và hạ tầng an ninh mạng “Make in Vietnam”: đây là giải pháp mang tính đột phá, nhằm làm chủ công nghệ cốt lõi trong lĩnh vực an ninh mạng. Thay vì phụ thuộc vào các sản phẩm và giải pháp nước ngoài, Việt Nam cần ưu tiên nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các sản phẩm, giải pháp an ninh mạng “Make in Vietnam”. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro bị lộ lọt thông tin, mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh, góp phần xây dựng nền công nghiệp an ninh mạng vững mạnh. Việc đầu tư vào hạ tầng mạng an toàn, kiên cố, có khả năng chống chịu cao trước các cuộc tấn công cũng là yếu tố then chốt.
Ba là, tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực an ninh mạng: trong bối cảnh không gian mạng không có biên giới, hợp tác quốc tế là yếu tố không thể thiếu để đối phó với các mối đe dọa xuyên quốc gia. Giải pháp này tập trung vào việc mở rộng và làm sâu sắc hơn các mối quan hệ hợp tác với các quốc gia, tổ chức quốc tế có kinh nghiệm trong phòng chống tội phạm mạng, chia sẻ thông tin về các cuộc tấn công, và phối hợp xử lý các vụ việc phức tạp. Tham gia vào các diễn đàn, cơ chế hợp tác an ninh mạng khu vực và toàn cầu sẽ giúp Việt Nam tiếp cận những công nghệ, kinh nghiệm tiên tiến và nâng cao vị thế trên bản đồ an ninh mạng thế giới.
Bốn là, nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm của toàn xã hội: An ninh mạng không phải là vấn đề của riêng ai, mà là trách nhiệm chung của cả cộng đồng. Chính vì vậy cần tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân, tổ chức về an toàn thông tin và bảo vệ chủ quyền không gian mạng. Cần triển khai các chiến dịch truyền thông rộng rãi, đa dạng hình thức để phổ biến kiến thức, kỹ năng phòng tránh rủi ro, nhận diện thông tin sai lệch và tham gia tích cực vào việc xây dựng một không gian mạng lành mạnh, an toàn. Mọi người dân cần trở thành những “chiến sĩ” trên không gian mạng, cùng chung tay bảo vệ “vùng lãnh thổ đặc biệt” này.

(Ảnh: baoquangninh.vn)
Trước những thách thức chưa từng có trên không gian mạng - vùng lãnh thổ đặc biệt của quốc gia, Việt Nam không thể chần chừ hay lơ là. Đây là thời khắc quyết định để toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta đứng lên với ý chí sắt đá, quyết tâm không khoan nhượng trong bảo vệ chủ quyền số. Bằng sức mạnh đoàn kết, sự đồng thuận và hành động kiên quyết, chúng ta sẽ xây dựng một “pháo đài” vững chắc trên không gian mạng, ngăn chặn mọi âm mưu xâm phạm và bảo vệ toàn vẹn lợi ích quốc gia. Không gian mạng phải trở thành vùng đất an toàn, nơi hiện thực hóa khát vọng phát triển bền vững và thịnh vượng của dân tộc Việt Nam trong kỷ nguyên số.
Bùi Văn Biên - Uỷ viên BCH, PCN UBKT Đảng uỷ PHG2